Specialized Logistics Terminology

  • SOLAS – Safety of Life at sea: Công ước về an toàn sinh mạng con người trên biển
  • ISPS – International ship and port security charges : Phụ phí an ninh cho tàu và cảng quốc tế
  • FIATA – International Federation of Freight Forwarders Associations: Liên đoàn Các hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế
  • IATA: International Air Transport Association: Hiệp hội Vận tải Hàng Không Quốc tế
  • IMO – International Maritime Organization: Tổ chức hàng hải quốc tế
  • NVOCC – Non vessel operating common carrier:Nhà cung cấp dịch vụ vận tải không tàu
  • Airlines: Hãng máy bay
  • Freight forwarder: Hãng giao nhận vận tải
  • Consolidator: Bên gom hàng (gom LCL)
  • Freight: Cước
  • Ocean Freight (O/F): Cước đường biển
  • Air freight: Cước hàng không
  • Railway: Vận tải đường sắt
  • Pipelines: Vận tải dường ống
  • Airway: Vận tải đường hàng không
  • Seaway: Vận tải đường biển
  • Road: Vận tải đường bộ
  • Inland waterway: Vận tải đường sông, thủy nội địa
  • Intermodal: Vận tải kết hợp
  • IHC – Inland haulauge charge: Vận chuyển nội địa
  • Port-Port: Giao từ cảng đến cảng
  • Door-Door: Giao từ kho đến kho
  • Service type: Loại dịch vụ FCL/LCL
  • Service mode: Cách thức dịch vụ
  • Multimodal transportation / Combined transportation: Vận tải đa phương thức / Vận tải kết hợp
  • Multimodal/Combined transport operation = MTO/CTO: Người kinh doanh dịch vụ vận tải đa phương thức
  • As carrier: Người chuyên chở
  • As agent for the carrier: Đại lý của người chuyên chở
  • Consignor / Shipper: Người gửi hàng
  • Consigned to order of / Consignee: Người nhận hàng
  • Container Ship: Tàu container
  • Named cargo container: Container chuyên dụng
  • Hub: Bến trung chuyển
  • FCL – Full container load: Hàng nguyên container
  • FTL – Full truck load: Hàng giao nguyên xe tải
  • LTL – Less than truck load: Hàng lẻ không đầy xe tải
  • LCL – Less than container load: Hàng lẻ
  • Free hand: Hàng từ khách hàng trực tiếp
  • Nominated: Hàng chỉ định
  • Bill of lading: Vận đơn (danh sách chi tiết hàng hóa trên tàu chở hàng)
  • MBL – Master Bill of Lading: Vận đơn chủ (từ Lines)
  • HBL – House Bill of Lading: Vận đơn nhà (từ Forwarder)
  • Waybill: Vận đơn (cung cấp thông tin về hàng hóa được gửi đi)
  • Straight Bill: Vận đơn đích danh
  • Air waybill: Vận đơn hàng không
  • Bearer Bill: Vận đơn vô danh
  • Unclean Bill: Vận đơn không hoàn hảo
  • Clean Bill: Vận đơn hoàn hảo
  • Back date bill: Vận đơn kí lùi ngày
  • Through Bill: Vận đơn chở suốt
  • Full set of original bill (3/3): Bộ đầy đủ vận đơn gốc (thường 3/3 bản gốc)
  • Charter party: Vận đơn thuê tàu chuyến
  • Bill draft: Vận đơn nháp
  • Bill revised: Vận đơn đã chỉnh sửa
  • Flight No: Số chuyến bay
  • Voyage No: Số chuyến tàu
  • Local charges: Phí địa phương
  • Delivery order: Lệnh giao hàng
  • Terminal handling charge (THC): Phí làm hàng tại cảng
  • Handling fee: Phí làm hàng
  • Seal: Niêm phong
  • Documentations fee: Phí làm chứng từ (vận đơn)
  • Trucking: Phí vận tải nội địa
  • Labor fee: Phí nhân công
  • Lift On – Lift Off (LO-LO): Phí nâng hạ
  • CCL – Container Cleaning Fee: Phí vệ sinh Container
  • Amendment fee: Phí sửa đổi vận đơn
  • Pick up charge: Phí gom hàng tại kho
  • Stevedorage: Phí bốc dở
  • DET – Detention: Phí lưu container tại kho riêng
  • DEM – Demurrrage: Phí lưu contaner tại bãi
  • Storage: Phí lưu bãi của cảng
  • Customs: Hải quan
  • Customs Declaration Form: Tờ khai hải quan
  • Declare: Khai báo hàng
  • AFR – Japan Advance Filling Rules Surcharge: Phí khai báo trước (quy tắc AFR của Nhật)
  • AMS – Advanced Manifest System fee: Phí yêu cầu khai báo chi tiết hàng hóa trước khi hàng hóa này được xếp lên tàu (USA, Canada)
  • ENS – Entry Summary Declaration: Phí kê khai sơ bộ hàng hóa được xuất khẩu vào thị trường châu Âu (EU)
  • Sur-charges: Phụ phí
  • Additional cost = Sur-charges : Phụ phí
  • PCS (Panama Canal Surcharge): Phụ phí qua kênh đào Panama
  • SCS (Suez Canal Surcharge): Phụ phí qua kênh đào Suez
  • COD (Change of Destination): Phụ phí thay đổi nơi đến
  • CAF – Currency Adjustment Factor: Phụ phí biến động tỷ giá ngoại tệ
  • EBS – Emergency Bunker Surcharge: Phụ phí xăng dầu (cho tuyến Châu Á)
  • PSS – Peak Season Surcharge: Phụ phí mùa cao điểm
  • CIC – Container Imbalance Charge: Phí phụ trội hàng nhập
  • GRI – General Rate Increase: Phụ phí cước vận chuyển
  • PCS – Port Congestion Surcharge: Phụ phí tắc nghẽn cảng
  • SSC – Security Surcharges: Phụ phí an ninh (hàng air)
  • X-ray charges: Phụ phí máy soi (hàng air)
  • WRS – War Risk Surcharge: Phụ phí chiến tranh
  • Security charge: Phí an ninh (phụ phí hàng xuất thường sử dụng cho đường hàng không)
  • BAF – Bunker Adjustment Factor: Phụ phí biến động giá nhiên liệu
  • Phí BAF/FAF: phụ phí xăng dầu (cho tuyến Châu Âu)
  • Fuel Surcharges (FSC): Phụ phí nguyên liệu = BAF
  • Freight collect: Cước phí trả sau (thu tại cảng dỡ hàng)
  • Freight prepaid: Cước phí trả trước
  • Freight as arranged: Cước phí theo thỏa thuận
  • Freight payable at: Cước phí thanh toán tại…
  • Elsewhere: Thanh toán tại nơi khác (khác POL và POD)
  • Place and date of issue: Ngày và nơi phát hành
  • Place of receipt: Địa điểm nhận hàng để chở
  • Place of Delivery: Nơi giao hàng cuối cùng
  • Place of return: Nơi trả vỏ sau khi đóng hàng (theo phiếu EIR)
  • Port of Loading / Airport of Loading: Cảng / sân bay đóng hàng, xếp hàng
  • Port of Discharge / Airport of Discharge: Cảng / sân bay dỡ hàng
  • Closing time / Cut-off time: Giờ cắt máng
  • ETD – Estimated to Departure: Thời gian dự kiến tàu chạy
  • ETA – Estimated to Arrival: Thời gian dự kiến tàu đến
  • Port of transit: Cảng chuyển tải
  • Notify party: Bên nhận thông báo
  • Quantity of packages: Số lượng kiện hàng
  • Volume weight: Trọng lượng thể tích (tính cước LCL)
  • Measurement: Đơn vị đo lường
  • Shipmaster / Captain: Thuyền trưởng
  • Ship’s owner: Chủ tàu
  • Means of conveyance:  Phương tiện vận tải
  • Freighter: Máy bay chở hàng
  • Express airplane: Máy bay chuyển phát nhanh
  • Seaport: Cảng biển
  • Airport: Sân bay
  • Liner: Tàu chợ
  • Voyage: Tàu chuyến
  • Trailer: Xe mooc
  • Ship rail: Lan can tàu
  • Slot: Chỗ (trên tàu) còn hay không
  • Handle: Làm hàng
  • Container packing list: Danh sách container lên tàu
  • Freight note: Ghi chú cước
  • Merchant: Thương nhân
  • Laytime: Thời gian dỡ hàng
  • On deck: Trên boong, lên boong tàu
  • Notice of readiness: Thông báo hàng sẵn sàng để bốc /dỡ
  • Stowage: Xếp hàng
  • Stowage plan: Sơ đồ xếp hàng
  • Trimming: San, cào hàng
  • OBN – On board notations: Ghi chú lên tàu
  • STC – Said to contain: Kê khai gồm có
  • Shipper’s load and count (SLAC): Chủ hàng đóng và đếm hàng
  • Pre-carriage: Hoạt động vận chuyển nội địa container hàng xuất khẩu trước khi container được xếp lên tàu.
  • Carriage: Hoạt động vận chuyển đường biển từ khi container hàng được xếp lên tàu tại cảng xếp hàng đến cảng dỡ hàng.
  • On-carriage: Hoạt động vận chuyển nội địa Container hàng nhập khẩu sau khi container được dỡ khỏi tàu.
  • Clean: Hoàn hảo
  • Dimension: Kích thước
  • Tonnage: Dung tích của một tàu
  • Deadweight – DWT: Trọng tải tàu
  • Gross weight: Trọng lượng tổng ca bi
  • Payload = Net weight: Trọng lượng hàng đóng (ruột)
  • Chargeable weight: Trọng lượng tính cước
  • Volume: Khối lượng hàng book
  • Metric ton (MT): 1000 kgs
  • Net weight: Khối lượng tịnh
  • Oversize: Quá khổ
  • Overweight: Quá tải
  • Cu-Cap: Cubic Capacity: Thể tích có thể đóng hàng của container (ngoài vỏ container)
  • Said to weight: Trọng lượng khai báo
  • Said to contain: Được nói là gồm có
  • Tare weight: Trọng lượng vỏ Container
  • Tank container: Container bồn đóng chất lỏng
  • Container: Thùng chứa hàng
  • International Maritime Dangerous Goods Code (IMDG Code): Mã hiệu hàng nguy hiểm
  • Dangerous goods note: Ghi chú hàng nguy hiểm
  • DG – Dangerous goods: Hàng hóa nguy hiểm
  • Hazardous goods: Hàng nguy hiểm
  • Estimated schedule: Lịch trình dự kiến của tàu
  • Laycan: Thời gian tàu đến cảng
  • Tracking and tracing: Kiểm tra tình trạng hàng
  • Free in (FI): Miễn xếp
  • Free out (FO): Miễn dỡ
  • Free in and Out (FIO): Miễn xếp và dỡ
  • Free in and out stowed (FIOS): Miễn xếp dỡ và sắp xếp
  • Free time: Thời gian miễn phí lưu cont, lưu bãi
  • Departure date: Ngày khởi hành
  • Shipping Lines: Hãng tàu
  • Terminal: Bến
  • Transit time: Thời gian trung chuyển
  • Shipping note: Phiếu gửi hàng
  • Shipping Agent: Đại lý hãng tàu biển
  • Shipping Note: Phiếu gửi hàng
  • Packing list: Phiếu đóng gói hàng (một tài liệu được gửi kèm với hàng hóa để thể hiện rằng chúng đã được kiểm tra)
  • Proforma Invoice: Hóa đơn tạm thời
  • Quay: Bến cảng
  • Wharf – Quayside: Khu vực sát bến cảng
  • Ship: Vận chuyển (hàng) bằng đường biển hoặc đường hàng không, tàu thủy
  • Shipment: Lô hàng
  • Remarks: Chú ý
  • Ship flag: Cờ tàu
  • Crane / Tackle: Cần cẩu
  • Forklift: Xe nâng
  • Weather working day: Ngày làm việc thời tiết tốt
  • Weather in berth or not – WIBON: Thời tiết xấu
  • Proof read copy: Người gửi hàng đọc và kiểm tra lại
  • Full vessel’s capacity: Đóng đầy tàu
  • Order party: Bên ra lệnh
  • Marks and number: Kí hiệu và số
  • Description of package and goods: Mô tả kiện và hàng hóa
  • Equipment: Thiết bị (xem tàu còn vỏ cont hay không)
  • Customary Quick dispatch (CQD): Dỡ hàng nhanh (như tập quán tại cảng)
  • Laydays or laytime: Số ngày bốc/dỡ hàng hay thời gian bốc/dỡ hàng
  • Time Sheet or Lay day Statement: Bảng tính thời gian thưởng phạt bốc/dỡ
  • Shipped in apparent good order: Hàng đã bốc lên tàu nhìn bề ngoài ở trong điều kiện tốt
  • Laden on board: Đã bốc hàng lên tàu
  • Clean on board: Đã bốc hàng lên tàu hoàn hảo
  • Transshipment: Chuyển tải
  • Consignment: Ký gửi
  • Partial shipment: Giao hàng từng phần
  • Endorsement: Ký hậu
  • To order: Giao hàng theo lệnh
  • Stevedore: Người bốc dỡ, công nhân bốc dỡ
  • Stevedoring: Việc bốc dỡ (hàng)
  • CY – Container Yard: Bãi container
  • CFS – Container freight station: Kho khai thác hàng lẻ
  • Lashing: Chằng, buộc
  • Shipping marks: Ký mã hiệu
  • Open-top container (OT): Container mở nóc
  • VGM – Verified Gross Mass weight: Phiếu khai báo tổng trọng lượng hàng
  • Opmit: Tàu không cập cảng
  • Roll: Nhỡ tàu
  • Delay: Trì trệ, chậm so với lịch tàu
  • Shipment terms: Điều khoản giao hàng
  • Cost: Chi phí
  • Risk: Rủi ro
  • Negotiable: Chuyển nhượng được
  • Non-negotiable: Không chuyển nhượng được
  • Shipped on board: Giao hàng lên tàu
  • Connection vessel / Feeder vessel: Tàu nối / tàu ăn hàng
  • In transit: Đang trong quá trình vận chuyển
  • Inland customs deport (ICD): Cảng thông quan nội địa
  • Frequency: Tần suất số chuyến/tuần
  • Charterer: Người thuê tàu
  • Cargo Manifest: Bản lược khai hàng hóa
  • Agency Agreement: Hợp đồng đại lý
  • Bulk Cargo: Hàng rời
  • FOT – Free on truck: Giao hàng lên xe tải
  • C&F – Cost & Freight): Bao gồm giá hàng hóa và cước phí nhưng không bao gồm bảo hiểm. Một điều kiện giao hàng trong Incorterm
  • CI.F – Cost, Insurance & Freight: Bao gồm giá hàng hóa, bảo hiểm và cước phí. Một điều kiện giao hàng trong Incorterm
  • Cargo: Hàng hóa (vận chuyển bằng tàu thủy hoặc máy bay)
  • C/O – Certificate of origin: Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa
  • Container: Thùng chứa hàng
  • Container port: Cảng Container
  • Container condition: Điều kiện về vỏ cont (đóng nặng hay nhẹ)
  • DC – Dried Container: Container hàng khô
  • Flat rack (FR) = Platform container: container mặt bằng
  • Refferred container (RF) – Thermal container: Container bảo ôn đóng hàng lạnh
  • GP – General purpose container: Container bách hóa (Container thường)
  • High cube (HC = HQ): Container cao (40’HC)
  • TEU – Twenty feet equivalent unit: Container 20 foot
  • Empty Container: Container rỗng
  • FAS – Free Alongside Ship: Bao gồm chi phí vận chuyển đến cảng nhưng không gồm chi phí chất hàng lên tàu. Đây là một điều kiện giao hàng trong Incoterm
  • FOB – Free On Board: Người bán chịu trách nhiệm đến khi hàng đã được chất lên tàu. Đây là một điều kiện giao hàng trong Incoterm
  • Irrevocable: Không thể hủy ngang
  • Unalterable – Irrevocable letter of credit: Tín dụng thư không hủy ngang
  • L/C – Letter of credit: Tín dụng thư (hình thức mà Ngân hàng thay mặt Người nhập khẩu cam kết với Người xuất khẩu/Người cung cấp hàng hoá sẽ trả tiền trong thời gian qui định khi Người xuất khẩu/Người cung cấp hàng hoá xuất trình những chứng từ phù hợp với qui định trong L/C đã được Ngân hàng mở theo yêu cầu của người nhập khẩu)
  • Merchandise: Hàng hóa mua và bán
  • To incur: Chịu, gánh, bị (chi phí, tổn thất, trách nhiệm…)
  • To incur a penalty: Chịu phạt
  • To incur expenses: Chịu phí tổn, chịu chi phí
  • To incur liabilities: Chịu trách nhiệm
  • To incur losses: Chịu tổn thất
  • To incur punishment: Chịu phạt
  • To incur debt: Mắc nợ
  • To incur risk: Chịu rủi ro
  • Indebted: Mắc nợ, còn thiếu lại
  • Certificate of indebtedness: Giấy chứng nhận thiếu nợ
  • Premium: Tiền thưởng, tiền đóng bảo hiểm, tiền bù, tiền khuyến khích, hàng biếu thêm, tiền bớt giá để câu khách
  • Premium as agreed: Phí bảo hiểm như đã thỏa thuận
  • Premium for double option: Tiền cược mua hoặc bán
  • Premium for the call: Tiền cược mua, tiền cược thuận
  • Premium for the put: Tiền cược bán, tiền cược nghịch
  • Premium on gold: Bù giá vàng
  • Additional premium: Phí bảo hiểm phụ, phí bảo hiểm bổ sung
  • Export premium: Tiền thưởng xuất khẩu
  • Extra premium: Phí bảo hiểm phụ
  • Hull premium: Phí bảo hiểm mộc (không khấu trừ hoa hồng môi giới), phí bảo hiểm toàn bộ
  • Insurance premium: Phí bảo hiểm
  • Lumpsum premium: Phí bảo hiểm xô, phí bảo hiểm khoán
  • Net premium: Phí bảo hiểm thuần túy (đã khấu trừ hoa hồng, môi giới), phí bảo hiểm tịnh
  • Unearned premium: Phí bảo hiểm không thu được
  • Voyage premium: Phí bảo hiểm chuyến
  • At a premium: Cao hơn giá quy định (phát hành cổ phiếu)
  • Exchange premium: Tiền lời đổi tiền
  • Premium bond: Trái khoán có thưởng khích lệ
  • Loan: Sự cho vay, sự cho mượn, tiền cho vay, công trái
  • Loan at call: Tiền vay không kỳ hạn, khoản vay không kỳ hạn
  • Loan on bottomry: Khoản cho vay cầm tàu
  • Loan on mortgage: Sự cho vay cầm cố
  • Loan on overdraft: Khoản cho vay chi trội
  • Loan of money: Sự cho vay tiền
  • Bottomry loan: Khoản cho vay cầm tàu
  • Call loan: Tiền vay không kỳ hạn, khoản vay không kỳ hạn
  • Demand loan: Khoản vay không kỳ hạn, sự cho vay không kỳ hạn
  • Fiduciary loan: Khoản cho vay không có đảm bảo
  • Long loan: Khoản vay dài hạn, sự cho vay dài hạn
  • Short loan: Khoản vay ngắn hạn, sự cho vay ngắn hạn
  • Unsecured insurance: Sự cho vay không bảo đảm, không thế chấp
  • Warehouse insurance: Sự cho vay cầm hàng, lưu kho
  • Loan on interest: Sự cho vay có lãi
  • Loan on security: Sự vay, mượn có thế chấp
  • Loan-office: Sổ giao dịch vay mượn, sổ nhận tiền mua công trái
  • To apply for a plan: Làm đơn xin vay
  • To loan for someone: Cho ai vay
  • To raise a loan = To secure a loan: Vay nợ
  • Tonnage: Cước chuyên chở, dung tải, dung tích (tàu), trọng tải, lượng choán nước
  • Cargo deadweight tonnage: Cước chuyên chở hàng hóa

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

hoki311

togel online

kupu178

slot mahjong

ceri188

slot server thailand

ratu311

ceri188

ceri188

RATU311

punjabi virasat

mimcord.com

Centrum Medyczne

www.vrcorporate.in

phbalance.vn

RATU311

RATU311

THOR311

RATU311

THOR311

KUPU178

daftar slot gacor

hoki311

togel hongkong

kupu178

slot mahjong

ratu311

slot gacor

kupu178

kupu178

ceri188

kupu178

ceri188

THOR311

KUPU178

KUPU178

KUPU178

RATU311

kupu178

RATU311

RATU311

RATU311

KUPU178

THOR311

THOR311

THOR311

KUPU178

RATU311

RATU311

slot online

kupu178

thor311

thor311

kupu178

kupu178

RATU311

KUPU178

THOR311

THOR311

THOR311

KUPU178

slot mahjong ways

hoki311

slot gacor

ceri188

ratu311

kupu178

Casino Baccarat Online

kupu178

kupu178

ceri188

ceri188

THOR311

THOR311

RATU311

toto macau

KUPU178

slot gacor

HOKI311

sabung ayam online

RATU311

SLOT LUCKY NEKO

CERI188

Slot Gacor

KUPU178

RATU311

KUPU178

RATU311

Link Spaceman

CERI188

Slot Gacor Online

THOR311

Mahjong ways

KUPU178

THOR311

THOR311

Live Casino

HOKI311

CERI188

CERI188

KUPU178

THOR311

THOR311

THOR311

RATU311

RATU311

RATU311

RATU311

RATU311

RATU311

RATU311

RATU311

KUPU178

KUPU178

CERI188

HOKI311 SLOT

TOTO TOGEL TOKYO

CERI188

CERI188 SITE

CERI188

RATU311

RATU311

RATU311

RATU311

RATU311

KUPU178

THOR311

Toto Togel

KUPU178

Slot Mahjong

CERI188

CERI188

CERI188

Slot Sweet Bonanza 2500

KUPU178

SLOT ONLINE

RATU311

RATU311

RATU311

RATU311

RATU311

RATU311

KUPU178

KUPU178 X SLOT777

judi bola online

THOR311

KUPU178 10 GAME SLOT TERBAIK

KUPU178

KUPU178 SLOT TERPERCAYA

KUPU178 TOGEL

TOTO 4D MACAU

KUPU178

SITUS BOLA

CERI188

KUPU178

THOR311

RATU311

THOR311

THOR311

HOKI311

KUPU178

KUPU178

RATU311

THOR311

CERI188

Slot Mahjong Ways

KUPU178

CERI188

Slot Online Resmi

KUPU178

RATU311 SLOT ONLINE

KUPU178

KUPU178: Link Akses Resmi

KUPU178: Strategi Menang Di Game Live Casino

KUPU178

KUPU178: Minimal 200 Rupiah

Slot Gacor Online

KUPU178

Mix Parlay

CERI188

CERI188

THOR311

THOR311

THOR311

THOR311

THOR311

KUPU178

Slot Thailand

CERI188

CERI188

THOR311 RTP

RATU311

RATU311

RATU311

CERI188

KUPU178 TOTO SLOT

CERI188 TOTO Singapore

THOR311

KUPU178

KUPU178

RATU311

CERI188

RATU311: Alternatif karnpuracollege

RATU311

RATU311

Thor311 Terbaru

THOR311 MAHJONG

RATU311: BONUS SABUNG AYAM

CERI188: Masuk Akun Slot Super Cepat

THOR311 PRO

THOR311

CERI188

CERI188

CERI188

THOR311

HOKI311

HOKI311

RATU311

KUPU178

HOKI311

KUPU178

RATU311

THOR311 TOTO4D

RATU311

RATU311

RATU311

RATU311

THOR311

DAFTAR KUPU178

CERI188

CERI188

RATU311

KUPU178

THOR311 DOMINO QQ

RATU311

RATU311

RATU311

THOR311

THOR311

Game Thor311

HOKI311

HOKI311

Thor311 Alternatif

RATU311

HOKI311

THOR311 RESMI

THOR311 AKSES

HOKI311

THOR311

RATU311 NONTON BOLA

Thor311 Live Casino

situs thor311

RATU311

HOKI311 Link QRIS EWALLET

RATU311

HOKI311 Link RTP Gacor

HOKI311 Link Apk Resmi

KUPU178 Link Daftar

CERI188

HOKI311

RATU311 judi bola

KUPU178

HOKI311 Live Casino Online

situs judi bola

HOKI311

CERI188

THOR311

HOKI311

HOKI311

HOKI311

RATU311

THOR311

KUPU178

HOKI311

KUPU178

KUPU178

kupu178 link alternatif

kupu178 slot

kupu178 daftar

kupu178 login

link daftar kupu178

judi bola

HOKI311

RATU311

link alternatif RATU311

Link daftar RATU311

link login RATU311

RATU311

RATU311

KUPU178

KUPU178

KUPU178

RATU311

RATU311

THOR311

KUPU178

KUPU178

HOKI311

THOR311

KUPU178

THOR311

THOR311

slot thailand

judi bola

THOR311

KUPU178

THOR311

THOR311

slot gacor

slot gacor

yakuza303

slot gacor

RATU311

THOR311